Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 21 | 69:34 | 69 |
2
|
30 | 15 | 59:38 | 53 |
3
|
30 | 16 | 51:34 | 53 |
4
|
30 | 13 | 59:47 | 47 |
5
|
30 | 13 | 53:46 | 47 |
6
|
30 | 11 | 48:45 | 43 |
7
|
30 | 10 | 42:49 | 41 |
8
|
30 | 12 | 58:59 | 40 |
9
|
30 | 11 | 37:34 | 39 |
10
|
30 | 10 | 53:58 | 38 |
11
|
30 | 10 | 40:45 | 38 |
12
|
30 | 10 | 37:41 | 37 |
13
|
30 | 10 | 48:60 | 36 |
14
|
30 | 8 | 38:50 | 33 |
15
|
30 | 9 | 42:50 | 32 |
16
|
30 | 3 | 27:71 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.