Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 59:25 | 38 |
2
|
14 | 10 | 49:20 | 32 |
3
|
15 | 9 | 39:23 | 31 |
4
|
16 | 7 | 32:30 | 27 |
5
|
16 | 8 | 38:22 | 26 |
6
|
16 | 7 | 30:35 | 24 |
7
|
16 | 6 | 40:35 | 22 |
8
|
16 | 7 | 32:52 | 22 |
9
|
14 | 5 | 29:17 | 20 |
10
|
14 | 5 | 32:27 | 19 |
11
|
16 | 5 | 27:43 | 17 |
12
|
16 | 3 | 29:39 | 15 |
13
|
16 | 4 | 25:44 | 15 |
14
|
15 | 3 | 17:32 | 13 |
15
|
16 | 3 | 29:39 | 12 |
16
|
16 | 3 | 21:45 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Schleswig-Holstein
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hohenwestedt: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)