Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 33:12 | 25 |
2
|
11 | 7 | 30:13 | 24 |
3
|
11 | 7 | 35:13 | 23 |
4
|
11 | 7 | 28:10 | 23 |
5
|
11 | 6 | 20:13 | 20 |
6
|
11 | 5 | 18:18 | 19 |
7
|
11 | 5 | 19:13 | 18 |
8
|
11 | 4 | 26:24 | 15 |
9
|
11 | 4 | 23:22 | 15 |
10
|
11 | 3 | 23:27 | 14 |
11
|
11 | 3 | 20:26 | 12 |
12
|
11 | 3 | 19:31 | 12 |
13
|
11 | 2 | 17:19 | 11 |
14
|
11 | 3 | 12:23 | 11 |
15
|
11 | 3 | 16:28 | 11 |
16
|
11 | 2 | 16:23 | 9 |
17
|
11 | 1 | 13:24 | 6 |
18
|
11 | 0 | 10:39 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
- Eredivisie (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Eerste Divisie
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.