Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 10 | 22:5 | 30 |
2
|
11 | 8 | 30:8 | 26 |
3
|
11 | 7 | 19:17 | 23 |
4
|
11 | 6 | 27:13 | 21 |
5
|
11 | 5 | 16:12 | 18 |
6
|
11 | 4 | 18:12 | 16 |
7
|
11 | 5 | 19:19 | 16 |
8
|
11 | 5 | 14:22 | 16 |
9
|
11 | 4 | 17:16 | 14 |
10
|
11 | 3 | 12:16 | 12 |
11
|
11 | 3 | 6:21 | 10 |
12
|
11 | 2 | 17:24 | 8 |
13
|
11 | 1 | 7:23 | 5 |
14
|
11 | 0 | 6:22 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.