Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 53:26 | 56 |
2
|
25 | 16 | 55:34 | 51 |
3
|
24 | 16 | 56:31 | 50 |
4
|
25 | 16 | 48:33 | 50 |
5
|
25 | 14 | 58:31 | 45 |
6
|
25 | 10 | 38:34 | 35 |
7
|
25 | 10 | 34:35 | 34 |
8
|
24 | 9 | 40:47 | 34 |
9
|
25 | 8 | 32:35 | 30 |
10
|
24 | 8 | 35:40 | 30 |
11
|
25 | 7 | 34:49 | 26 |
12
|
25 | 5 | 34:52 | 22 |
13
|
25 | 4 | 28:56 | 13 |
14
|
25 | 3 | 23:65 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.