Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 18 | 76:33 | 60 |
2
|
27 | 18 | 81:42 | 59 |
3
|
27 | 19 | 78:45 | 59 |
4
|
27 | 16 | 64:34 | 52 |
5
|
27 | 13 | 54:41 | 45 |
6
|
27 | 12 | 37:38 | 39 |
7
|
27 | 11 | 47:53 | 38 |
8
|
27 | 10 | 68:67 | 35 |
9
|
27 | 9 | 42:53 | 34 |
10
|
27 | 9 | 48:59 | 33 |
11
|
27 | 9 | 41:57 | 31 |
12
|
27 | 8 | 40:56 | 29 |
13
|
27 | 7 | 37:54 | 26 |
14
|
26 | 6 | 42:59 | 24 |
15
|
27 | 6 | 37:61 | 22 |
16
|
26 | 6 | 29:69 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)