Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 10 | 50:9 | 30 |
2
|
10 | 7 | 29:8 | 21 |
3
|
11 | 6 | 22:12 | 21 |
4
|
9 | 6 | 25:10 | 20 |
5
|
11 | 5 | 33:22 | 17 |
6
|
11 | 4 | 21:26 | 14 |
7
|
11 | 4 | 17:24 | 13 |
8
|
11 | 3 | 18:26 | 13 |
9
|
11 | 3 | 16:29 | 10 |
10
|
11 | 2 | 13:57 | 6 |
11
|
11 | 1 | 12:33 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - First League Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.