Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 20 | 96:37 | 62 |
2
|
26 | 18 | 76:40 | 56 |
3
|
26 | 14 | 86:42 | 46 |
4
|
26 | 14 | 44:24 | 45 |
5
|
26 | 12 | 56:36 | 42 |
6
|
26 | 12 | 56:60 | 41 |
7
|
26 | 11 | 46:39 | 39 |
8
|
26 | 12 | 44:38 | 39 |
9
|
26 | 11 | 61:55 | 37 |
10
|
26 | 11 | 62:62 | 36 |
11
|
26 | 9 | 60:62 | 32 |
12
|
26 | 8 | 46:55 | 30 |
13
|
26 | 3 | 28:114 | 12 |
14
|
26 | 1 | 17:114 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.