Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kolovec 14 12 59:17 38
2 Holysov 14 12 40:9 38
3 Myto 14 7 33:18 24
4 Horsovsky Tyn 14 7 24:26 24
5 Kaznejov 14 7 35:30 23
6 Petrin Plzen B 14 6 37:23 22
7 Rapid Plzen 14 6 32:25 22
8 Mecholupy 14 6 26:31 19
9 TJ Prestice 14 6 20:35 18
10 Klatovy 14 4 27:25 17
11 Tachov 14 4 18:30 15
12 Vejprnice 14 4 18:28 14
13 Chotesov 14 4 20:36 14
14 Smichov Plzen 14 3 17:35 10
15 Horni Briza 14 3 22:42 10
16 Luby 14 2 22:40 9
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.