Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 36:9 | 21 |
2
|
9 | 6 | 24:8 | 18 |
3
|
8 | 5 | 20:10 | 17 |
4
|
8 | 5 | 17:8 | 17 |
5
|
8 | 4 | 19:18 | 13 |
6
|
8 | 4 | 26:18 | 12 |
7
|
8 | 2 | 10:22 | 8 |
8
|
8 | 2 | 14:20 | 7 |
9
|
8 | 2 | 14:20 | 7 |
10
|
8 | 2 | 11:42 | 6 |
11
|
9 | 1 | 11:27 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - First League Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.