Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Dinamo Tbilisi 30 15 50:32 54
2 Dinamo Batumi 29 15 50:37 53
3 Iberia 1999 29 16 42:31 52
4 Rustavi 30 15 36:26 52
5 Dila Gori 29 12 39:35 40
6 Samgurali 29 11 43:52 38
7 Torpedo Kutaisi 29 9 46:38 37
8 Gagra 30 6 26:43 30
9 Spaeri 30 5 38:49 27
10 Meshakhte Tkibuli 29 2 21:48 17
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2