Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 50:27 | 54 |
2
|
25 | 13 | 48:22 | 48 |
3
|
25 | 13 | 45:31 | 44 |
4
|
25 | 10 | 38:28 | 41 |
5
|
25 | 10 | 38:32 | 39 |
6
|
25 | 7 | 30:42 | 26 |
7
|
25 | 5 | 29:42 | 24 |
8
|
25 | 7 | 32:46 | 24 |
9
|
25 | 6 | 24:42 | 22 |
10
|
25 | 5 | 26:48 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Deild
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.