Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 21 | 59:20 | 66 |
2
|
25 | 17 | 52:26 | 56 |
3
|
25 | 14 | 42:26 | 47 |
4
|
26 | 13 | 62:33 | 46 |
5
|
26 | 12 | 46:40 | 40 |
6
|
26 | 11 | 47:34 | 39 |
7
|
26 | 10 | 46:49 | 37 |
8
|
26 | 9 | 35:43 | 33 |
9
|
26 | 9 | 36:45 | 32 |
10
|
25 | 6 | 36:41 | 26 |
11
|
25 | 6 | 26:45 | 26 |
12
|
26 | 4 | 30:47 | 22 |
13
|
25 | 3 | 28:47 | 16 |
14
|
25 | 2 | 24:73 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.