Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 20 | 68:23 | 63 |
2
|
26 | 16 | 54:27 | 53 |
3
|
26 | 14 | 62:37 | 45 |
4
|
26 | 13 | 48:40 | 45 |
5
|
26 | 14 | 50:42 | 44 |
6
|
26 | 13 | 55:39 | 43 |
7
|
26 | 10 | 36:37 | 38 |
8
|
26 | 9 | 42:42 | 33 |
9
|
26 | 8 | 42:42 | 32 |
10
|
26 | 7 | 39:43 | 32 |
11
|
26 | 10 | 42:47 | 32 |
12
|
26 | 7 | 31:77 | 21 |
13
|
26 | 4 | 26:59 | 18 |
14
|
26 | 4 | 27:67 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.