Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 29:15 | 32 |
2
|
16 | 8 | 27:16 | 31 |
3
|
15 | 8 | 22:16 | 27 |
4
|
16 | 6 | 24:19 | 24 |
5
|
16 | 7 | 25:25 | 23 |
6
|
15 | 5 | 19:23 | 20 |
7
|
16 | 4 | 24:23 | 18 |
8
|
16 | 4 | 22:24 | 18 |
9
|
16 | 5 | 15:19 | 17 |
10
|
16 | 1 | 14:41 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Druga Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.