Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 22:3 | 19 |
2
|
7 | 5 | 18:3 | 17 |
3
|
7 | 3 | 14:8 | 12 |
4
|
7 | 4 | 9:15 | 12 |
5
|
7 | 3 | 13:9 | 10 |
6
|
7 | 2 | 7:9 | 8 |
7
|
7 | 2 | 10:13 | 8 |
8
|
7 | 1 | 5:11 | 6 |
9
|
7 | 1 | 6:19 | 4 |
10
|
7 | 0 | 4:18 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Primera Divisió (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.