Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Triglav 14 10 31:13 31
2 Tabor Sezana 13 10 26:10 31
3 Beltinci 13 9 39:17 28
4 Bilje 14 8 26:27 24
5 NK Bistrica 14 7 19:17 23
6 Ilirija 14 7 25:17 22
7 Rudar 13 6 23:20 19
8 Jadran Dekani 14 5 8:8 19
9 NK Jesenice 13 5 22:21 18
10 Slovan Ljubljana 13 5 14:21 17
11 NK Krka 14 5 18:22 16
12 Primorje 13 4 13:17 16
13 Dravinja 13 4 19:26 14
14 Vrhnika 14 4 12:25 14
15 Krsko Posavje 13 2 9:27 9
16 Brezice 14 1 12:28 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng