Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 45:15 | 35 |
2
|
16 | 11 | 41:24 | 34 |
3
|
16 | 10 | 36:20 | 31 |
4
|
15 | 9 | 45:21 | 30 |
5
|
15 | 7 | 29:20 | 26 |
6
|
15 | 7 | 41:29 | 24 |
7
|
15 | 7 | 32:26 | 24 |
8
|
15 | 7 | 28:21 | 23 |
9
|
14 | 6 | 34:26 | 22 |
10
|
14 | 6 | 23:20 | 22 |
11
|
16 | 6 | 27:35 | 22 |
12
|
15 | 5 | 24:31 | 19 |
13
|
16 | 5 | 26:38 | 18 |
14
|
16 | 5 | 25:31 | 17 |
15
|
16 | 5 | 24:37 | 16 |
16
|
16 | 2 | 14:26 | 12 |
17
|
16 | 2 | 21:51 | 11 |
18
|
16 | 0 | 7:51 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.