Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Vitkovice B 15 13 57:17 41
2 Koblov 15 11 36:19 35
3 Koberice 15 10 47:23 32
4 Cesky Tesin 15 8 34:21 27
5 Mesto Albrechtice 15 8 33:30 25
6 Haj ve Slezsku 15 6 25:18 23
7 SC Stare Mesto 15 6 30:27 22
8 Jakubcovice 15 6 28:24 21
9 Vresina 15 6 33:30 20
10 Lok.Petrovice 15 6 23:24 20
11 Frenstat p. R. 15 5 30:34 19
12 Brusperk 15 4 19:26 16
13 Hermanice 15 4 27:44 14
14 Banik Albrechtice 15 3 20:30 11
15 Orlova 15 3 17:43 11
16 Krnov 15 0 18:67 2
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.