Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nachod 10 9 37:11 27
2 Novy Bydzov 10 7 33:14 22
3 Jaromer 10 6 20:10 21
4 Dobruska 10 6 17:8 20
5 Libcany 10 6 20:18 18
6 Trebes 10 4 17:19 14
7 Ceska Skalice 10 4 23:26 14
8 Lazne Belohrad 10 4 22:15 13
9 Horice 10 4 15:15 13
10 Chlumec nad Cidlinou B 10 4 15:23 13
11 Tyniste n. Orl. 10 4 10:21 13
12 Rychnov n. Kneznou 10 3 17:15 12
13 Vrchlabi 10 3 12:22 11
14 Jicin 10 2 15:24 7
15 Zeleznice 10 2 15:25 7
16 SK Roudnice 10 1 13:35 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.