Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 41:11 | 32 |
2
|
14 | 9 | 37:25 | 29 |
3
|
14 | 7 | 31:24 | 25 |
4
|
14 | 7 | 24:21 | 24 |
5
|
14 | 7 | 27:21 | 24 |
6
|
14 | 7 | 21:21 | 23 |
7
|
14 | 6 | 31:18 | 21 |
8
|
14 | 6 | 19:18 | 21 |
9
|
14 | 6 | 21:22 | 19 |
10
|
14 | 3 | 22:20 | 18 |
11
|
14 | 5 | 15:25 | 18 |
12
|
14 | 5 | 22:30 | 17 |
13
|
14 | 4 | 16:19 | 16 |
14
|
14 | 4 | 19:24 | 16 |
15
|
14 | 3 | 21:32 | 13 |
16
|
14 | 3 | 21:29 | 12 |
17
|
14 | 3 | 16:24 | 12 |
18
|
14 | 2 | 17:37 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.