Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 30:8 | 18 |
2
|
8 | 5 | 18:9 | 16 |
3
|
7 | 4 | 14:9 | 13 |
4
|
7 | 3 | 18:16 | 11 |
5
|
7 | 3 | 10:14 | 11 |
6
|
8 | 3 | 19:19 | 10 |
7
|
6 | 3 | 8:12 | 10 |
8
|
8 | 3 | 10:19 | 10 |
9
|
9 | 3 | 19:16 | 9 |
10
|
7 | 2 | 7:12 | 8 |
11
|
8 | 0 | 10:29 | 1 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.