Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 19:11 | 18 |
2
|
8 | 5 | 21:13 | 16 |
3
|
8 | 4 | 19:10 | 15 |
4
|
8 | 5 | 18:12 | 15 |
5
|
7 | 4 | 10:2 | 14 |
6
|
7 | 4 | 15:7 | 12 |
7
|
7 | 3 | 14:8 | 12 |
8
|
8 | 3 | 8:6 | 12 |
9
|
8 | 3 | 10:11 | 12 |
10
|
8 | 2 | 7:10 | 9 |
11
|
8 | 3 | 6:10 | 9 |
12
|
7 | 1 | 7:8 | 6 |
13
|
8 | 2 | 3:13 | 6 |
14
|
8 | 1 | 7:16 | 5 |
15
|
8 | 1 | 12:28 | 5 |
16
|
8 | 1 | 6:17 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Mladost Apatin: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)