Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 18 | 61:13 | 55 |
2
|
20 | 16 | 49:10 | 50 |
3
|
19 | 10 | 38:11 | 36 |
4
|
20 | 10 | 29:27 | 34 |
5
|
20 | 8 | 33:32 | 29 |
6
|
20 | 8 | 27:26 | 29 |
7
|
20 | 8 | 18:25 | 27 |
8
|
19 | 8 | 25:33 | 26 |
9
|
19 | 6 | 23:28 | 23 |
10
|
20 | 6 | 25:33 | 21 |
11
|
20 | 5 | 23:40 | 18 |
12
|
19 | 4 | 20:25 | 17 |
13
|
20 | 3 | 17:35 | 16 |
14
|
20 | 1 | 14:64 | 6 |
- Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Elitettan Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.