Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 18:6 | 19 |
2
|
7 | 6 | 15:3 | 18 |
3
|
8 | 5 | 12:1 | 18 |
4
|
6 | 4 | 14:3 | 14 |
5
|
8 | 3 | 12:9 | 12 |
6
|
7 | 2 | 7:5 | 11 |
7
|
8 | 3 | 4:6 | 10 |
8
|
7 | 3 | 7:10 | 10 |
9
|
8 | 2 | 6:9 | 8 |
10
|
8 | 2 | 7:11 | 8 |
11
|
7 | 2 | 7:12 | 8 |
12
|
8 | 1 | 6:7 | 6 |
13
|
8 | 0 | 3:10 | 3 |
14
|
8 | 0 | 1:27 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.