Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 20 | 58:18 | 63 |
2
|
25 | 17 | 52:26 | 56 |
3
|
25 | 14 | 42:26 | 47 |
4
|
25 | 12 | 56:31 | 43 |
5
|
25 | 12 | 44:37 | 40 |
6
|
24 | 10 | 44:42 | 37 |
7
|
25 | 10 | 45:34 | 36 |
8
|
25 | 8 | 32:43 | 30 |
9
|
25 | 8 | 33:43 | 29 |
10
|
25 | 6 | 36:41 | 26 |
11
|
25 | 6 | 26:45 | 26 |
12
|
25 | 4 | 30:44 | 22 |
13
|
24 | 2 | 24:47 | 13 |
14
|
24 | 2 | 24:69 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.