Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 21 | 72:25 | 67 |
2
|
30 | 17 | 47:43 | 55 |
3
|
30 | 16 | 54:38 | 54 |
4
|
30 | 16 | 55:41 | 53 |
5
|
30 | 15 | 57:32 | 52 |
6
|
30 | 14 | 48:42 | 49 |
7
|
30 | 12 | 45:35 | 45 |
8
|
30 | 12 | 45:46 | 43 |
9
|
30 | 12 | 43:47 | 41 |
10
|
30 | 10 | 40:55 | 37 |
11
|
30 | 10 | 47:55 | 35 |
12
|
30 | 8 | 32:41 | 34 |
13
|
30 | 9 | 44:64 | 34 |
14
|
30 | 6 | 39:59 | 27 |
15
|
30 | 6 | 42:64 | 24 |
16
|
30 | 4 | 52:75 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superettan (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.