Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 51:18 | 61 |
2
|
27 | 18 | 52:20 | 60 |
3
|
26 | 14 | 43:27 | 48 |
4
|
27 | 13 | 41:32 | 45 |
5
|
26 | 13 | 41:35 | 45 |
6
|
26 | 10 | 36:36 | 38 |
7
|
27 | 11 | 35:36 | 37 |
8
|
27 | 8 | 27:34 | 32 |
9
|
26 | 8 | 24:32 | 32 |
10
|
26 | 8 | 27:36 | 29 |
11
|
27 | 7 | 28:40 | 27 |
12
|
26 | 5 | 20:29 | 26 |
13
|
26 | 6 | 26:36 | 26 |
14
|
26 | 6 | 26:36 | 25 |
15
|
26 | 4 | 22:33 | 24 |
16
|
27 | 5 | 26:45 | 22 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.