Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FK Minija 25 22 68:13 67
2 Babrungas 25 19 43:11 61
3 BE1 NFA 25 16 46:26 51
4 Zalgiris 2 26 14 40:33 46
5 Neptunas 25 14 33:30 44
6 BFA Vilnius 26 13 40:37 43
7 Tauras Taurage 25 13 43:31 43
8 Dainava Alytus 26 11 37:27 41
9 Atmosfera 24 8 37:33 30
10 Garliava 25 8 31:28 28
11 Jonava 25 7 28:33 27
12 Kauno Zalgiris 2 26 7 26:46 23
13 Transinvest 2 25 6 29:58 21
14 Hegelmann Litauen 2 25 6 26:59 19
15 Siauliai 2 26 4 30:59 18
16 Ekranas 25 4 25:58 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.