Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 49:9 | 38 |
2
|
14 | 10 | 27:10 | 33 |
3
|
13 | 6 | 23:18 | 21 |
4
|
14 | 6 | 19:23 | 20 |
5
|
14 | 4 | 13:22 | 16 |
6
|
14 | 3 | 13:17 | 15 |
7
|
14 | 4 | 12:25 | 13 |
8
|
14 | 4 | 14:38 | 13 |
9
|
14 | 3 | 15:19 | 12 |
10
|
13 | 3 | 14:18 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.