Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 14:2 | 20 |
2
|
8 | 6 | 17:8 | 18 |
3
|
8 | 5 | 12:9 | 15 |
4
|
8 | 3 | 12:12 | 11 |
5
|
9 | 3 | 9:12 | 11 |
6
|
9 | 3 | 10:14 | 11 |
7
|
9 | 2 | 10:11 | 10 |
8
|
8 | 1 | 9:10 | 8 |
9
|
9 | 2 | 10:15 | 8 |
10
|
8 | 1 | 9:19 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.