Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 23:13 | 30 |
2
|
15 | 9 | 27:16 | 30 |
3
|
15 | 5 | 22:16 | 22 |
4
|
15 | 5 | 19:21 | 20 |
5
|
15 | 5 | 15:22 | 19 |
6
|
15 | 4 | 15:14 | 18 |
7
|
15 | 2 | 14:14 | 17 |
8
|
15 | 1 | 14:16 | 14 |
9
|
15 | 2 | 13:22 | 13 |
10
|
15 | 1 | 11:19 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Xuân)
- Rớt hạng - FNL 2 - Hạng A bạc (Mùa Xuân)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.