Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 23:8 | 28 |
2
|
11 | 8 | 26:9 | 27 |
3
|
11 | 7 | 26:18 | 23 |
4
|
11 | 6 | 19:13 | 21 |
5
|
11 | 6 | 22:14 | 19 |
6
|
11 | 6 | 28:21 | 19 |
7
|
11 | 5 | 18:15 | 18 |
8
|
11 | 5 | 20:14 | 17 |
9
|
11 | 4 | 13:12 | 13 |
10
|
11 | 4 | 17:24 | 12 |
11
|
11 | 2 | 11:13 | 11 |
12
|
11 | 3 | 12:19 | 11 |
13
|
11 | 3 | 15:23 | 11 |
14
|
11 | 2 | 9:14 | 9 |
15
|
11 | 3 | 8:22 | 9 |
16
|
11 | 0 | 0:28 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Leumit League (Nhóm Thăng hạng)
- Leumit League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.