Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 31:10 | 24 |
2
|
9 | 7 | 20:6 | 22 |
3
|
9 | 7 | 22:12 | 22 |
4
|
10 | 6 | 21:20 | 18 |
5
|
9 | 5 | 13:10 | 17 |
6
|
10 | 4 | 16:8 | 16 |
7
|
10 | 3 | 8:8 | 13 |
8
|
10 | 3 | 13:18 | 12 |
9
|
10 | 3 | 16:23 | 10 |
10
|
10 | 2 | 16:23 | 9 |
11
|
10 | 2 | 9:17 | 7 |
12
|
10 | 2 | 5:17 | 6 |
13
|
10 | 2 | 8:22 | 6 |
14
|
9 | 2 | 9:13 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligat ha'Al (Nhóm Championship)
- Ligat ha'Al (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Ironi Tiberias: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)