Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sroda 16 11 43:21 37
2 Kluczevia Stargard 16 9 29:25 30
3 Luzino 16 9 41:26 29
4 Wda Swiecie 16 8 26:22 29
5 Lech Poznan II 16 8 43:32 27
6 Blekitni Stargard 16 6 35:26 24
7 Unia Swarzedz 16 6 26:22 22
8 Baltyk Koszalin 16 5 22:20 21
9 Notec Czarnkow 16 6 21:23 21
10 KKS Kalisz 16 4 19:21 20
11 Elana Torun 16 5 24:27 20
12 Gedania Gdansk 16 4 31:31 19
13 Grom Nowy Staw 16 6 34:35 19
14 Chemik Bydgoszcz 16 4 26:31 18
15 Swinoujscie 16 5 19:32 18
16 Lipno Steszew 16 4 20:31 14
17 Wrzesnia 16 2 15:27 14
18 Kotwica Kornik 16 3 21:43 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng