Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 29:8 | 26 |
2
|
10 | 8 | 31:7 | 25 |
3
|
10 | 7 | 29:3 | 23 |
4
|
11 | 6 | 16:15 | 19 |
5
|
10 | 5 | 20:16 | 17 |
6
|
11 | 3 | 12:20 | 11 |
7
|
11 | 1 | 14:22 | 9 |
8
|
10 | 1 | 9:22 | 7 |
9
|
11 | 1 | 7:28 | 6 |
10
|
11 | 1 | 5:31 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Bundesliga Nữ (Nhóm Championship)
- Bundesliga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.