Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 55:15 | 41 |
2
|
15 | 11 | 36:19 | 35 |
3
|
15 | 10 | 47:23 | 32 |
4
|
15 | 8 | 34:21 | 27 |
5
|
15 | 8 | 33:30 | 25 |
6
|
15 | 6 | 25:18 | 23 |
7
|
15 | 6 | 30:27 | 22 |
8
|
15 | 6 | 28:24 | 21 |
9
|
15 | 6 | 33:30 | 20 |
10
|
15 | 6 | 23:24 | 20 |
11
|
15 | 5 | 28:32 | 19 |
12
|
15 | 4 | 19:26 | 16 |
13
|
15 | 4 | 27:44 | 14 |
14
|
15 | 3 | 20:30 | 11 |
15
|
15 | 3 | 17:43 | 11 |
16
|
15 | 0 | 18:67 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.