Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 46:18 | 48 |
2
|
20 | 14 | 58:19 | 45 |
3
|
20 | 14 | 65:19 | 44 |
4
|
19 | 12 | 34:13 | 42 |
5
|
19 | 9 | 39:21 | 30 |
6
|
20 | 6 | 27:32 | 23 |
7
|
20 | 7 | 25:34 | 23 |
8
|
20 | 7 | 35:48 | 23 |
9
|
18 | 5 | 26:36 | 18 |
10
|
19 | 6 | 27:48 | 18 |
11
|
19 | 3 | 11:50 | 10 |
12
|
19 | 3 | 20:75 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.