Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bratslav Vinnytsia 11 7 26:9 25
2 Dnister Zalishchyky 11 6 20:14 21
3 Nyva Vinnytsya 11 5 18:11 20
4 FC Vilkhivtsi 11 3 12:14 14
5 Podillya Khmelnytskyi 10 4 17:21 13
6 Nyva Ternopil 2 11 3 10:17 12
7 Skala 1911 10 3 12:16 11
8 Dinaz Vyshgorod 11 1 14:24 8
9 Rukh Lviv 10 1 15:18 5
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 Karbon Cherkasy 10 6 23:11 21
2 Lozova 10 5 11:12 16
3 SK Metalurh 11 4 12:12 15
4 Rebel Kyiv 10 4 18:16 14
5 SC Poltava 2 11 4 8:10 14
6 Trostyanets 11 3 11:9 14
7 Atlet Kyiv 9 3 17:13 13
8 Oleksandriya 2 12 3 11:12 13
9 Penuel Kryvyi Rih 12 3 10:26 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.