Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 19 | 50:21 | 61 |
2
|
28 | 17 | 45:15 | 59 |
3
|
28 | 16 | 48:23 | 55 |
4
|
28 | 14 | 39:26 | 50 |
5
|
28 | 14 | 46:37 | 46 |
6
|
28 | 14 | 37:37 | 46 |
7
|
28 | 12 | 45:39 | 41 |
8
|
28 | 10 | 24:33 | 37 |
9
|
28 | 11 | 32:42 | 37 |
10
|
28 | 8 | 33:40 | 31 |
11
|
28 | 8 | 32:36 | 30 |
12
|
28 | 7 | 34:49 | 30 |
13
|
28 | 8 | 32:56 | 28 |
14
|
28 | 6 | 28:57 | 25 |
15
|
28 | 3 | 11:25 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Division B - Final Four (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.