Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 48:11 | 37 |
2
|
14 | 11 | 33:6 | 36 |
3
|
15 | 7 | 20:15 | 24 |
4
|
15 | 7 | 21:22 | 24 |
5
|
15 | 7 | 18:16 | 23 |
6
|
15 | 6 | 28:15 | 22 |
7
|
15 | 6 | 28:19 | 22 |
8
|
15 | 6 | 18:26 | 20 |
9
|
15 | 6 | 24:31 | 19 |
10
|
15 | 4 | 15:25 | 17 |
11
|
15 | 4 | 13:21 | 16 |
12
|
14 | 3 | 10:24 | 12 |
13
|
15 | 3 | 13:38 | 12 |
14
|
15 | 2 | 13:33 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Liga - RS (Nhóm Thăng hạng)
- Prva Liga - RS (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.