Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 36:19 | 30 |
2
|
13 | 9 | 40:18 | 29 |
3
|
12 | 8 | 28:14 | 26 |
4
|
13 | 7 | 35:32 | 24 |
5
|
13 | 7 | 24:16 | 23 |
6
|
13 | 5 | 21:23 | 19 |
7
|
11 | 4 | 19:9 | 17 |
8
|
13 | 4 | 22:26 | 17 |
9
|
12 | 4 | 20:19 | 14 |
10
|
13 | 3 | 20:22 | 14 |
11
|
13 | 3 | 26:31 | 14 |
12
|
13 | 4 | 22:30 | 14 |
13
|
13 | 3 | 15:25 | 13 |
14
|
13 | 2 | 16:20 | 11 |
15
|
13 | 1 | 12:31 | 9 |
16
|
13 | 0 | 11:32 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. CFL - Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.