Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bratslav Vinnytsia 9 7 25:8 23
2 Nyva Vinnytsya 10 5 17:10 19
3 Dnister Zalishchyky 10 5 18:14 18
4 Podillya Khmelnytskyi 10 4 17:21 13
5 FC Vilkhivtsi 9 3 11:13 12
6 Skala 1911 9 3 12:14 11
7 Nyva Ternopil 2 10 3 9:16 11
8 Dinaz Vyshgorod 10 1 13:23 7
9 Rukh Lviv 9 1 14:17 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 Karbon Cherkasy 9 5 21:10 18
2 Lozova 9 5 10:9 16
3 Trostyanets 9 3 9:6 13
4 SK Metalurh 9 3 11:10 12
5 Atlet Kyiv 8 3 16:12 12
6 SC Poltava 2 9 3 5:7 11
7 Rebel Kyiv 8 3 15:15 11
8 Oleksandriya 2 10 2 8:10 10
9 Penuel Kryvyi Rih 9 1 7:23 5
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.