Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 59:4 | 18 |
2
|
6 | 6 | 44:1 | 18 |
3
|
7 | 6 | 37:4 | 18 |
4
|
8 | 5 | 54:6 | 16 |
5
|
8 | 4 | 31:33 | 12 |
6
|
6 | 3 | 20:7 | 10 |
7
|
6 | 3 | 19:24 | 9 |
8
|
6 | 2 | 6:24 | 6 |
9
|
7 | 1 | 11:31 | 3 |
10
|
7 | 0 | 3:53 | 0 |
11
|
6 | 0 | 1:98 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. SZNL Nữ (Nhóm Championship)
- 1. SZNL Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.