Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 10 | 32:6 | 31 |
2
|
11 | 9 | 45:15 | 29 |
3
|
11 | 6 | 26:12 | 21 |
4
|
11 | 6 | 21:19 | 20 |
5
|
11 | 5 | 29:16 | 18 |
6
|
11 | 5 | 23:21 | 17 |
7
|
11 | 4 | 22:18 | 16 |
8
|
11 | 4 | 25:21 | 15 |
9
|
11 | 5 | 18:24 | 15 |
10
|
11 | 5 | 17:26 | 15 |
11
|
11 | 4 | 17:25 | 13 |
12
|
11 | 3 | 13:28 | 10 |
13
|
11 | 3 | 13:21 | 9 |
14
|
11 | 2 | 14:29 | 8 |
15
|
11 | 2 | 16:35 | 7 |
16
|
11 | 1 | 18:33 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.