Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 27:13 | 30 |
2
|
14 | 8 | 17:12 | 27 |
3
|
14 | 5 | 18:15 | 20 |
4
|
14 | 4 | 20:15 | 19 |
5
|
14 | 4 | 13:12 | 17 |
6
|
14 | 2 | 12:12 | 16 |
7
|
14 | 4 | 14:22 | 16 |
8
|
14 | 1 | 14:15 | 14 |
9
|
14 | 1 | 10:17 | 10 |
10
|
14 | 1 | 10:22 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Xuân)
- Rớt hạng - FNL 2 - Hạng A bạc (Mùa Xuân)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.