Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Albirex Niigata 16 10 23:24 32
2 Yokohama FC 16 9 32:17 31
3 Toyama 16 9 29:15 31
4 Tegevajaro Miyazaki 16 8 26:17 29
5 Omiya Ardija 15 7 27:18 27
6 Vegalta Sendai 15 8 23:14 27
7 Iwaki 16 7 26:22 23
8 Hokkaido Consadole Sapporo 15 7 21:19 23
9 Oita Trinita 16 5 19:14 22
10 Iwata 15 6 18:16 22
11 Shonan Bellmare 15 5 15:14 22
12 Blaublitz 16 5 18:18 20
13 Sagan Tosu 16 6 16:19 20
14 Montedio Yamagata 16 6 14:16 19
15 Tokushima 16 5 12:17 17
16 Fujieda MYFC 16 3 17:21 16
17 Vanraure 15 4 11:25 14
18 Tochigi City 15 3 21:28 12
19 Imabari 16 3 16:32 12
20 Kofu 15 3 11:29 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - J1 League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J2 League (Thăng hạng)
  • Rớt hạng - J3 League
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.