Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 30:10 | 25 |
2
|
11 | 7 | 22:14 | 22 |
3
|
11 | 6 | 25:12 | 20 |
4
|
11 | 5 | 19:19 | 19 |
5
|
11 | 5 | 24:21 | 18 |
6
|
11 | 5 | 18:15 | 17 |
7
|
11 | 5 | 15:10 | 17 |
8
|
11 | 5 | 13:13 | 17 |
9
|
11 | 4 | 16:15 | 15 |
10
|
11 | 4 | 14:15 | 14 |
11
|
11 | 4 | 12:17 | 13 |
12
|
11 | 4 | 8:13 | 13 |
13
|
11 | 2 | 17:20 | 12 |
14
|
11 | 3 | 12:19 | 12 |
15
|
11 | 3 | 14:16 | 11 |
16
|
11 | 0 | 6:36 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.