Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 16:9 | 21 |
2
|
10 | 6 | 13:6 | 21 |
3
|
10 | 6 | 16:8 | 20 |
4
|
10 | 6 | 13:8 | 20 |
5
|
10 | 6 | 10:5 | 20 |
6
|
10 | 4 | 11:6 | 16 |
7
|
10 | 4 | 14:11 | 16 |
8
|
10 | 4 | 11:11 | 15 |
9
|
10 | 3 | 10:9 | 14 |
10
|
10 | 3 | 13:17 | 12 |
11
|
10 | 3 | 9:16 | 10 |
12
|
10 | 2 | 11:15 | 9 |
13
|
10 | 2 | 6:10 | 8 |
14
|
10 | 2 | 5:11 | 7 |
15
|
10 | 0 | 5:11 | 5 |
16
|
10 | 0 | 4:14 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.