Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 9 | 46:1 | 27 |
2
|
9 | 7 | 30:7 | 21 |
3
|
8 | 5 | 18:15 | 15 |
4
|
7 | 4 | 7:7 | 12 |
5
|
8 | 3 | 7:20 | 10 |
6
|
8 | 3 | 8:21 | 9 |
7
|
9 | 1 | 9:27 | 4 |
8
|
8 | 0 | 0:27 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - First League Nữ (Nhóm Championship)
- First League Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.